| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00001 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 2 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00001 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 3 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00002 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 4 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00002 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 5 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00003 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00003 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 7 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00004 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 8 | NGUYỄN ANH DŨNG | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 6 | TKXH-00004 | Giáo dục | 2003 | 9V(083) |
| 9 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00005 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 10 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00005 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 11 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00006 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 12 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00006 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 13 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00007 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 14 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00007 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 15 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00008 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 16 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00008 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 17 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00009 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 18 | TẠ THỊ THÚY ANH | Kiến thức cơ bản lịch sử 7 | TKXH-00009 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 9V(083) |
| 19 | NGUYỄN NGỌC CƠ | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng lịch sử 8 | TKXH-00010 | Giáo dục | 2010 | 9V(083) |
| 20 | NGUYỄN NGỌC CƠ | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng lịch sử 8 | TKXH-00010 | Giáo dục | 2010 | 9V(083) |
| 21 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00011 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 22 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00011 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 23 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00012 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 24 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00012 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 25 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00013 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 26 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00013 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 27 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00014 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 28 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00014 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 29 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00015 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 30 | PHAN NGỌC LIÊN | Tư liệu lịch sử 8 | TKXH-00015 | Giáo dục | 2007 | 9V(083) |
| 31 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00016 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 32 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00016 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 33 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00017 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 34 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00017 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 35 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00018 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 36 | PHẠM VĂN HÀ | Đề thi, kiểm tra trắc nghiệm và tự luận môn lịch sử lớp 8 | TKXH-00018 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 37 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00019 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 38 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00019 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 39 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00020 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 40 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00020 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 41 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00021 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 42 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00021 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 43 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00022 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 44 | PHẠM VĂN HÀ | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử lớp 9 | TKXH-00022 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 45 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00023 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 46 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00023 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 47 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00024 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 48 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00024 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 49 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00025 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 50 | PHẠM VĂN HÀ | Trọng tâm kiến thức và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00025 | Giáo dục | 2009 | 9V(083) |
| 51 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00026 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 52 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00026 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 53 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00027 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 54 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00027 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 55 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00028 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 56 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00028 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 57 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00029 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 58 | TRỊNH TIẾN THUẬN | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm lịch sử lớp 9 | TKXH-00029 | Đại học sư phạm | 2005 | 9V(083) |
| 59 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00030 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 60 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00030 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 61 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00031 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 62 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00031 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 63 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00032 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 64 | TRẦN VĨNH THANH | Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử 9 | TKXH-00032 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2005 | 9V(083) |
| 65 | TRẦN VĨNH THANH | 160 câu hỏi luyện thi Đại học- Can đẳng môn lịch sử | TKXH-00033 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2003 | 9V(083) |
| 66 | TRẦN VĨNH THANH | 160 câu hỏi luyện thi Đại học- Can đẳng môn lịch sử | TKXH-00033 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2003 | 9V(083) |
| 67 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00034 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 68 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00034 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 69 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00035 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 70 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00035 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 71 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00036 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 72 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập II | TKXH-00036 | Giáo dục | 1998 | 9V(083) |
| 73 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00037 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 74 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00037 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 75 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00038 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 76 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00038 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 77 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00039 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 78 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00039 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 79 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00040 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 80 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00040 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 81 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00041 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 82 | LÊ VINH QUỐC | Các nhân vật lịch sử trung đại Pháp. Tập III | TKXH-00041 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 83 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Đề thi tuyển sinh và hướng dẫn làm bài thi vào các trường ĐH, CĐ và trung học chuyên nghiệp | TKXH-00042 | Giáo dục | 1996 | 9V(083) |
| 84 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Đề thi tuyển sinh và hướng dẫn làm bài thi vào các trường ĐH, CĐ và trung học chuyên nghiệp | TKXH-00042 | Giáo dục | 1996 | 9V(083) |
| 85 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Đề thi tuyển sinh và hướng dẫn làm bài thi vào các trường ĐH, CĐ và trung học chuyên nghiệp | TKXH-00043 | Giáo dục | 1996 | 9V(083) |
| 86 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Đề thi tuyển sinh và hướng dẫn làm bài thi vào các trường ĐH, CĐ và trung học chuyên nghiệp | TKXH-00043 | Giáo dục | 1996 | 9V(083) |
| 87 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tuyển tập đề thi Olympic 30 - 4 môn Lịch Sử lần thứ VI | TKXH-00044 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2000 | 9V(083) |
| 88 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tuyển tập đề thi Olympic 30 - 4 môn Lịch Sử lần thứ VI | TKXH-00044 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2000 | 9V(083) |
| 89 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tuyển tập đề thi Olympic 30 - 4 môn Lịch Sử lần thứ VI | TKXH-00045 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2000 | 9V(083) |
| 90 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tuyển tập đề thi Olympic 30 - 4 môn Lịch Sử lần thứ VI | TKXH-00045 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2000 | 9V(083) |
| 91 | ĐINH XUÂN LÂM | Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập.2(1858 - 1945) | TKXH-00046 | Giáo dục | 2002 | 9V(083) |
| 92 | ĐINH XUÂN LÂM | Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập.2(1858 - 1945) | TKXH-00046 | Giáo dục | 2002 | 9V(083) |
| 93 | ĐINH XUÂN LÂM | Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập.2(1858 - 1945) | TKXH-00047 | Giáo dục | 2002 | 9V(083) |
| 94 | ĐINH XUÂN LÂM | Đại cương lịch sử Việt Nam. Tập.2(1858 - 1945) | TKXH-00047 | Giáo dục | 2002 | 9V(083) |
| 95 | NGUYỄN QUANG NGỌC | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00048 | Giáo dục | 2001 | 9V(083) |
| 96 | NGUYỄN QUANG NGỌC | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00048 | Giáo dục | 2001 | 9V(083) |
| 97 | NGUYỄN QUANG NGỌC | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00049 | Giáo dục | 2001 | 9V(083) |
| 98 | NGUYỄN QUANG NGỌC | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00049 | Giáo dục | 2001 | 9V(083) |
| 99 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập lịch sử 9 | TKXH-00050 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 100 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập lịch sử 9 | TKXH-00050 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 101 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00051 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 102 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00051 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 103 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00052 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 104 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00052 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 105 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00053 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 106 | NGUYỄN THỊ CÔI | Hướng học và ôn tập và làm bài thi lịch sử | TKXH-00053 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 1999 | 9V(083) |
| 107 | NGUYỄN TIẾN HỶ | Ôn tập lịch sử theo chủ đề | TKXH-00054 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2002 | 9V(083) |
| 108 | NGUYỄN TIẾN HỶ | Ôn tập lịch sử theo chủ đề | TKXH-00054 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2002 | 9V(083) |
| 109 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00055 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 110 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00055 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 111 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00056 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 112 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00056 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 113 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00057 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 114 | ĐOÀN NAM ĐÀN | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thái Thịnh (1930- 2000) | TKXH-00057 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 115 | NGUYỄN ĐỨC DIỆN | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Môn (1928- 1954) | TKXH-00058 | Nhà xuất bản Sở VH - TTTT | 1993 | 9V(083) |
| 116 | NGUYỄN ĐỨC DIỆN | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Môn (1928- 1954) | TKXH-00058 | Nhà xuất bản Sở VH - TTTT | 1993 | 9V(083) |
| 117 | NGUYỄN ĐỨC HUẤN | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Kim Môn. Tập.2 (1954-1975) | TKXH-00059 | Sở văn hóa thông tin Hải Hưng | 1995 | 9V(083) |
| 118 | NGUYỄN ĐỨC HUẤN | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Kim Môn. Tập.2 (1954-1975) | TKXH-00059 | Sở văn hóa thông tin Hải Hưng | 1995 | 9V(083) |
| 119 | NGUYỄN ĐỨC HUẤN | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Kim Môn. Tập.2 (1954-1975) | TKXH-00060 | Sở văn hóa thông tin Hải Hưng | 1995 | 9V(083) |
| 120 | NGUYỄN ĐỨC HUẤN | Lịch sử đấu tranh vũ trang cách mạng huyện Kim Môn. Tập.2 (1954-1975) | TKXH-00060 | Sở văn hóa thông tin Hải Hưng | 1995 | 9V(083) |
| 121 | NHIỀU TÁC GIẢ | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam: Lưu hành nội bộ | TKXH-00061 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 9V(083) |
| 122 | NHIỀU TÁC GIẢ | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam: Lưu hành nội bộ | TKXH-00061 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 9V(083) |
| 123 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00062 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 124 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00062 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 125 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00063 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 126 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00063 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 127 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00064 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 128 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00064 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 129 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00065 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 130 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00065 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 131 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00066 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 132 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00066 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 133 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00067 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 134 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00067 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 135 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00068 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 136 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00068 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 137 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00069 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 138 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00069 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 139 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00070 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 140 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00070 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 141 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00071 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 142 | BAN TUYÊN GIÁO HUYỆN ỦY | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Kinh Môn:Lưu hành nội bộ | TKXH-00071 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 9V(083) |
| 143 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00072 | Giáo dục | 2002 | 9(T)03(083) |
| 144 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00072 | Giáo dục | 2002 | 9(T)03(083) |
| 145 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00073 | Giáo dục | 2002 | 9(T)03(083) |
| 146 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00073 | Giáo dục | 2002 | 9(T)03(083) |
| 147 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00074 | Giáo dục | 2002 | 9T3(083) |
| 148 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00074 | Giáo dục | 2002 | 9T3(083) |
| 149 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00075 | Giáo dục | 2002 | 9T3(083) |
| 150 | VŨ DƯƠNG NINH | Lịch sử thế giới cận đại | TKXH-00075 | Giáo dục | 2002 | 9T3(083) |
| 151 | NGUYỄN GIA PHU | Lịch sử thế giới trung đại | TKXH-00076 | Giáo dục | 2004 | 9T7(083) |
| 152 | NGUYỄN GIA PHU | Lịch sử thế giới trung đại | TKXH-00076 | Giáo dục | 2004 | 9T7(083) |
| 153 | ĐOÀN THỊNH | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00077 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 154 | ĐOÀN THỊNH | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00077 | Giáo dục | 2005 | 9V(083) |
| 155 | PHAN NGỌC LIÊN | Hướng dẫn ôn thi Đại học- Cao đẳng môn lịch sử | TKXH-00078 | Đại học sư phạm | 2003 | 9V(083) |
| 156 | PHAN NGỌC LIÊN | Hướng dẫn ôn thi Đại học- Cao đẳng môn lịch sử | TKXH-00078 | Đại học sư phạm | 2003 | 9V(083) |
| 157 | BÙI TUYẾT HƯƠNG | Giới thiệu đề tuyển sinh môn Lịch Sử | TKXH-00079 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2003 | 9V(083) |
| 158 | BÙI TUYẾT HƯƠNG | Giới thiệu đề tuyển sinh môn Lịch Sử | TKXH-00079 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2003 | 9V(083) |
| 159 | ĐẶNG VĂN ĐỨC | Hướng dẫn học và ôn tập đại lí: Trung học cơ sở | TKXH-00080 | Giáo dục | 2002 | 91(083) |
| 160 | ĐẶNG VĂN ĐỨC | Hướng dẫn học và ôn tập đại lí: Trung học cơ sở | TKXH-00080 | Giáo dục | 2002 | 91(083) |
| 161 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00081 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 162 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00081 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 163 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00082 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 164 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00082 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 165 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00083 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 166 | PHẠM THỊ XUÂN THỌ | Luyện tập Địa lí 7 | TKXH-00083 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 167 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00084 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 168 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00084 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 169 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00085 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 170 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00085 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 171 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00086 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 172 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00086 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 173 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00087 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 174 | TRẦN TRỌNG HÀ | Câu hỏi và bài tập địa lí 7 | TKXH-00087 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 175 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00088 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 176 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00088 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 177 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00089 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 178 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00089 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 179 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00090 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 180 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 7 | TKXH-00090 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2008 | 91(083) |
| 181 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00091 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 182 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00091 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 183 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00092 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 184 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00092 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 185 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00093 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 186 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 8 | TKXH-00093 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 187 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00094 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 188 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00094 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 189 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00095 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 190 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00095 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 191 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00096 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 192 | TRẦN VĨNH THANH | 1001 câu hỏi trắc nghiệm địa lý 8 | TKXH-00096 | Nhà xuất bản tổng hợp TP Hồ Chí Minh | 2004 | 91(083) |
| 193 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00097 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 194 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00097 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 195 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00098 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 196 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00098 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 197 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00099 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 198 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 8 | TKXH-00099 | Giáo dục | 2006 | 91(083) |
| 199 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00100 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 200 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00100 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 201 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00101 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 202 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00101 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 203 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00102 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 204 | ĐẶNG VĂN HƯƠNG | Để học tốt Địa lí 8 | TKXH-00102 | Giáo dục | 2009 | 91(083) |
| 205 | PHẠM THỊ SEN | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Địa lí lớp 8 | TKXH-00103 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 206 | PHẠM THỊ SEN | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Địa lí lớp 8 | TKXH-00103 | Giáo dục | 2010 | 91(083) |
| 207 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 9 | TKXH-00105 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 208 | TRẦN TRỌNG XUÂN | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 9 | TKXH-00105 | Giáo dục | 2005 | 91(083) |
| 209 | LÊ THÔNG | Hướng dẫn ôn tập và trả lời câu hỏi môn địa lý | TKXH-00106 | Giáo dục | 2001 | 91(083) |
| 210 | LÊ THÔNG | Hướng dẫn ôn tập và trả lời câu hỏi môn địa lý | TKXH-00106 | Giáo dục | 2001 | 91(083) |
| 211 | LÊ THÔNG | Hướng dẫn ôn tập và trả lời câu hỏi môn địa lý | TKXH-00107 | Giáo dục | 2001 | 91(083) |
| 212 | LÊ THÔNG | Hướng dẫn ôn tập và trả lời câu hỏi môn địa lý | TKXH-00107 | Giáo dục | 2001 | 91(083) |
| 213 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00108 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 214 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00108 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 215 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00109 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 216 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00109 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 217 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00110 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 218 | LÊ THÔNG | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam. Phần.1 | TKXH-00110 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 219 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00111 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 220 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00111 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 221 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00112 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 222 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00112 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 223 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00113 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 224 | MAI XUÂN SAN | Rèn luyện kĩ năng địa lí cho học sinh trường phổ thông | TKXH-00113 | Giáo dục | 1999 | 91(083) |
| 225 | NGUYỄN DƯỢC | Sổ tay địa danh nước ngoài | TKXH-00114 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 226 | NGUYỄN DƯỢC | Sổ tay địa danh nước ngoài | TKXH-00114 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 227 | NGUYỄN DƯỢC | Sổ tay địa danh nước ngoài | TKXH-00115 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 228 | NGUYỄN DƯỢC | Sổ tay địa danh nước ngoài | TKXH-00115 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 229 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.1 | TKXH-00116 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 230 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.1 | TKXH-00116 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 231 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.1 | TKXH-00117 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 232 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.1 | TKXH-00117 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 233 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.3 | TKXH-00118 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 234 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.3 | TKXH-00118 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 235 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.3 | TKXH-00119 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 236 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.3 | TKXH-00119 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 237 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.2 | TKXH-00120 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 238 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | Danh tướng Việt Nam. Tâp.2 | TKXH-00120 | Giáo dục | 2000 | 9V(083) |
| 239 | PHAN BÌNH | Văn hóa giáo dục con người và xã hội | TKXH-00121 | Giáo dục | 2000 | 37(083) |
| 240 | PHAN BÌNH | Văn hóa giáo dục con người và xã hội | TKXH-00121 | Giáo dục | 2000 | 37(083) |
| 241 | PHAN BÌNH | Văn hóa giáo dục con người và xã hội | TKXH-00122 | Giáo dục | 2000 | 37(083) |
| 242 | PHAN BÌNH | Văn hóa giáo dục con người và xã hội | TKXH-00122 | Giáo dục | 2000 | 37(083) |
| 243 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00123 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 244 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00123 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 245 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00124 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 246 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00124 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 247 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00125 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 248 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00125 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 249 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00126 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 250 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | Tài nguyên và môi trường du lịch Việt Nam | TKXH-00126 | Giáo dục | 2000 | 7A6.1(083) |
| 251 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00127 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 252 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00127 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 253 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00128 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 254 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00128 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 255 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00129 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 256 | TRẦN TRỌNG HÀ | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THCS môn Địa Lí | TKXH-00129 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 257 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | Vũ trụ quanh em tập.2 | TKXH-00130 | Giáo dục | 2000 | VĐ2(083) |
| 258 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | Vũ trụ quanh em tập.2 | TKXH-00130 | Giáo dục | 2000 | VĐ2(083) |
| 259 | ĐỖ QUANG LƯU | Trẻ em hôm nay thế giới ngày mai | TKXH-00131 | Giáo dục | 1998 | 371(083) |
| 260 | ĐỖ QUANG LƯU | Trẻ em hôm nay thế giới ngày mai | TKXH-00131 | Giáo dục | 1998 | 371(083) |
| 261 | ĐỖ QUANG LƯU | Trẻ em hôm nay thế giới ngày mai | TKXH-00132 | Giáo dục | 1998 | 371(083) |
| 262 | ĐỖ QUANG LƯU | Trẻ em hôm nay thế giới ngày mai | TKXH-00132 | Giáo dục | 1998 | 371(083) |
| 263 | QUỐC CHẤN | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | TKXH-00133 | Giáo dục | 2000 | V23(083) |
| 264 | QUỐC CHẤN | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | TKXH-00133 | Giáo dục | 2000 | V23(083) |
| 265 | NGUYỄN NAM BẰNG | Lịch sử tỉnh Hải Dương | TKXH-00134 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 9V(083) |
| 266 | NGUYỄN NAM BẰNG | Lịch sử tỉnh Hải Dương | TKXH-00134 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 9V(083) |
| 267 | NGUYỄN NAM BẰNG | Lịch sử tỉnh Hải Dương | TKXH-00135 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 9V(083) |
| 268 | NGUYỄN NAM BẰNG | Lịch sử tỉnh Hải Dương | TKXH-00135 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 9V(083) |
| 269 | NGUYỄN ĐỨC DIỆN | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Môn (1928- 1954) | TKXH-00136 | Nhà xuất bản Hải Dương | 1993 | 9V(083) |
| 270 | NGUYỄN ĐỨC DIỆN | Lịch sử Đảng bộ huyện Kim Môn (1928- 1954) | TKXH-00136 | Nhà xuất bản Hải Dương | 1993 | 9V(083) |
| 271 | NHIỀU TÁC GIẢ | Xây dựng Đảng | TKXH-00137 | Lý luận chính trị | 2004 | 3KV(083) |
| 272 | NHIỀU TÁC GIẢ | Xây dựng Đảng | TKXH-00137 | Lý luận chính trị | 2004 | 3KV(083) |
| 273 | NHIỀU TÁC GIẢ | Văn hóa xã hội | TKXH-00138 | Lý luận chính trị | 2004 | 3KV(083) |
| 274 | NHIỀU TÁC GIẢ | Văn hóa xã hội | TKXH-00138 | Lý luận chính trị | 2004 | 3KV(083) |
| 275 | PHẠM VĂN THÁI | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TKXH-00139 | Giáo dục | 2001 | 1D(083) |
| 276 | PHẠM VĂN THÁI | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TKXH-00139 | Giáo dục | 2001 | 1D(083) |
| 277 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những nguyên lý cơ bản của triết học Mác- Lê Nin: Lưu hành nội bộ | TKXH-00140 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 1D(083) |
| 278 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những nguyên lý cơ bản của triết học Mác- Lê Nin: Lưu hành nội bộ | TKXH-00140 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 1D(083) |
| 279 | NHIỀU TÁC GIẢ | Chủ nghĩa xã hội khoa học và chính trị học | TKXH-00141 | Lý luận chính trị | 2004 | 1DL(083) |
| 280 | NHIỀU TÁC GIẢ | Chủ nghĩa xã hội khoa học và chính trị học | TKXH-00141 | Lý luận chính trị | 2004 | 1DL(083) |
| 281 | VŨ NGỌC PHA | Triết học Mác- Lê Nin. Tập.1 | TKXH-00142 | Giáo dục | 1995 | 1D(083) |
| 282 | VŨ NGỌC PHA | Triết học Mác- Lê Nin. Tập.1 | TKXH-00142 | Giáo dục | 1995 | 1D(083) |
| 283 | NHIỀU TÁC GIẢ | Văn kiện Đại hội đại hội Đảng bộ tỉnh Hải Dương lần thứ XIII | TKXH-00143 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 3KV(083) |
| 284 | NHIỀU TÁC GIẢ | Văn kiện Đại hội đại hội Đảng bộ tỉnh Hải Dương lần thứ XIII | TKXH-00143 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2000 | 3KV(083) |
| 285 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tài liệu học tập Hội nghị lần thứ mười Ban chấp hành trung ương Đảng khóa IX | TKXH-00144 | Chính trị Quốc Gia | 2004 | 3KV4(083) |
| 286 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tài liệu học tập Hội nghị lần thứ mười Ban chấp hành trung ương Đảng khóa IX | TKXH-00144 | Chính trị Quốc Gia | 2004 | 3KV4(083) |
| 287 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tài liệu học tập nghị quyết Đại hội X của Đảng: Dùng cho cán bộ, đảng viên cơ sở | TKXH-00145 | Chính trị Quốc Gia | 2006 | 3KV4(083) |
| 288 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tài liệu học tập nghị quyết Đại hội X của Đảng: Dùng cho cán bộ, đảng viên cơ sở | TKXH-00145 | Chính trị Quốc Gia | 2006 | 3KV4(083) |
| 289 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tâm lý học xã hội trong hoạt động lãnh đạo, quản lý | TKXH-00146 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 15(083) |
| 290 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tâm lý học xã hội trong hoạt động lãnh đạo, quản lý | TKXH-00146 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 15(083) |
| 291 | HỒ VĂN VĨNH | Giáo trình khoa học quản lý | TKXH-00147 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2003 | 3-33(083) |
| 292 | HỒ VĂN VĨNH | Giáo trình khoa học quản lý | TKXH-00147 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2003 | 3-33(083) |
| 293 | NHIỀU TÁC GIẢ | Chính trị | TKXH-00148 | Chính trị Quốc Gia | 2001 | 3.32(083) |
| 294 | NHIỀU TÁC GIẢ | Chính trị | TKXH-00148 | Chính trị Quốc Gia | 2001 | 3.32(083) |
| 295 | NHIỀU TÁC GIẢ | Một số vấn đề quốc phòng, an ninh và đối ngoại | TKXH-00149 | Lý luận chính trị | 2004 | 35(083) |
| 296 | NHIỀU TÁC GIẢ | Một số vấn đề quốc phòng, an ninh và đối ngoại | TKXH-00149 | Lý luận chính trị | 2004 | 35(083) |
| 297 | PHẠM MINH HẠC | Xã hội hóa công tác giáo dục | TKXH-00150 | Giáo dục | 1997 | 37V(083) |
| 298 | PHẠM MINH HẠC | Xã hội hóa công tác giáo dục | TKXH-00150 | Giáo dục | 1997 | 37V(083) |
| 299 | PHAN HỮU DẬT | Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách liên quan đến mối quan hệ dân tộc hiện nay | TKXH-00151 | Chính trị Quốc Gia | 2001 | 3.KV5(083) |
| 300 | PHAN HỮU DẬT | Mấy vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách liên quan đến mối quan hệ dân tộc hiện nay | TKXH-00151 | Chính trị Quốc Gia | 2001 | 3.KV5(083) |
| 301 | MAI HUY BỔNG | Aids một vấn đề toàn cầu | TKXH-00152 | Nhà xuất bản Hà Nội | 1994 | 61(083) |
| 302 | MAI HUY BỔNG | Aids một vấn đề toàn cầu | TKXH-00152 | Nhà xuất bản Hà Nội | 1994 | 61(083) |
| 303 | DOALBERT JEANAVIER | Hai vạn dặm dưới biển | TKXH-00153 | Giáo dục | 1999 | 4N(522)(083) |
| 304 | DOALBERT JEANAVIER | Hai vạn dặm dưới biển | TKXH-00153 | Giáo dục | 1999 | 4N(522)(083) |
| 305 | NGỌC PHƯƠNG QUỲNH | Kiến thức phổ thông dùng cho học sinh | TKXH-00154 | Văn hóa thông tin | 2007 | 371(083) |
| 306 | NGỌC PHƯƠNG QUỲNH | Kiến thức phổ thông dùng cho học sinh | TKXH-00154 | Văn hóa thông tin | 2007 | 371(083) |
| 307 | NGUYỄN HOÀNG NGA | Nghệ thuật ứng xử trong tình yêu | TKXH-00155 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2007 | 7(083) |
| 308 | NGUYỄN HOÀNG NGA | Nghệ thuật ứng xử trong tình yêu | TKXH-00155 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2007 | 7(083) |
| 309 | LÊ QUANG LONG | Chuyện có thật về động vật | TKXH-00156 | Giáo dục | 1995 | 59(083) |
| 310 | LÊ QUANG LONG | Chuyện có thật về động vật | TKXH-00156 | Giáo dục | 1995 | 59(083) |
| 311 | NHIỀU TÁC GIẢ | Danh bạ điện thoại ngành giáo dục đào tạo | TKXH-00157 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 6T1(083) |
| 312 | NHIỀU TÁC GIẢ | Danh bạ điện thoại ngành giáo dục đào tạo | TKXH-00157 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 6T1(083) |
| 313 | NHIỀU TÁC GIẢ | Danh bạ điện thoại ngành giáo dục đào tạo | TKXH-00158 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 6T1(083) |
| 314 | NHIỀU TÁC GIẢ | Danh bạ điện thoại ngành giáo dục đào tạo | TKXH-00158 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2007 | 6T1(083) |
| 315 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | Tài liệu bồi dưỡng công tác Đảng cho bí thư chi bộ và cấp ủy viên cơ sở | TKXH-00159 | Chính trị Quốc Gia | 2002 | 3.KV3(083) |
| 316 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | Tài liệu bồi dưỡng công tác Đảng cho bí thư chi bộ và cấp ủy viên cơ sở | TKXH-00159 | Chính trị Quốc Gia | 2002 | 3.KV3(083) |
| 317 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | Tài liệu bồi dưỡng công tác Đảng cho bí thư chi bộ và cấp ủy viên cơ sở | TKXH-00160 | Chính trị Quốc Gia | 2002 | 3.KV3(083) |
| 318 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | Tài liệu bồi dưỡng công tác Đảng cho bí thư chi bộ và cấp ủy viên cơ sở | TKXH-00160 | Chính trị Quốc Gia | 2002 | 3.KV3(083) |
| 319 | NGUYỄN ĐỨC BÌNH | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học | TKXH-00161 | Chính trị Quốc Gia | 2004 | 1.1DL(083) |
| 320 | NGUYỄN ĐỨC BÌNH | Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học | TKXH-00161 | Chính trị Quốc Gia | 2004 | 1.1DL(083) |
| 321 | PHAN HUY XU | Địa lí Đông Nam Á | TKXH-00162 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 322 | PHAN HUY XU | Địa lí Đông Nam Á | TKXH-00162 | Giáo dục | 2000 | 91(083) |
| 323 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tư tưởng Hồ Chí Minh: Lưu hành nội bộ | TKXH-00163 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 3K5H(083) |
| 324 | NHIỀU TÁC GIẢ | Tư tưởng Hồ Chí Minh: Lưu hành nội bộ | TKXH-00163 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2001 | 3K5H(083) |
| 325 | NHIỀU TÁC GIẢ | Người phụ trách thiếu nhi cần biết | TKXH-00164 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2000 | 3KP(083) |
| 326 | NHIỀU TÁC GIẢ | Người phụ trách thiếu nhi cần biết | TKXH-00164 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2000 | 3KP(083) |
| 327 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hội nghị điển hình tiên tiến ngành giáo dục và đào tạo 2000- 2005 | TKXH-00165 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 328 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hội nghị điển hình tiên tiến ngành giáo dục và đào tạo 2000- 2005 | TKXH-00165 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 329 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hội nghị điển hình tiên tiến ngành giáo dục và đào tạo 2000- 2005 | TKXH-00166 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 330 | NHIỀU TÁC GIẢ | Hội nghị điển hình tiên tiến ngành giáo dục và đào tạo 2000- 2005 | TKXH-00166 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 331 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00167 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 332 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00167 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 333 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00168 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 334 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00168 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 335 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00169 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 336 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00169 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 337 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00170 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 338 | VĂN DUY | Văn hóa đất Kinh Môn | TKXH-00170 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 371(083) |
| 339 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00171 | Lao Động | 2008 | 7A(083) |
| 340 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00171 | Lao Động | 2008 | 7A(083) |
| 341 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00172 | Lao Động | 2008 | 7A(083) |
| 342 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00172 | Lao Động | 2008 | 7A(083) |
| 343 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00173 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 344 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00173 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 345 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00174 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 346 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00174 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 347 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00175 | Lao Động | 2008 | 1DL(083) |
| 348 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00175 | Lao Động | 2008 | 1DL(083) |
| 349 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00176 | Lao Động | 2008 | 1DL(083) |
| 350 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00176 | Lao Động | 2008 | 1DL(083) |
| 351 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00177 | Lao Động | 2008 | 001(083) |
| 352 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00177 | Lao Động | 2008 | 001(083) |
| 353 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00178 | Lao Động | 2008 | 001(083) |
| 354 | NHIỀU TÁC GIẢ | Thế giới con người những điều kì lạ | TKXH-00178 | Lao Động | 2008 | 001(083) |
| 355 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài bò sát lưỡng cư | TKXH-00179 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 356 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài bò sát lưỡng cư | TKXH-00179 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 357 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài bò sát lưỡng cư | TKXH-00180 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 358 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài bò sát lưỡng cư | TKXH-00180 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 359 | NHIỀU TÁC GIẢ | Động vật có vú | TKXH-00181 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 360 | NHIỀU TÁC GIẢ | Động vật có vú | TKXH-00181 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 361 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài cá | TKXH-00182 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 362 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài cá | TKXH-00182 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 363 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài cá | TKXH-00183 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 364 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài cá | TKXH-00183 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 365 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài chim | TKXH-00184 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 366 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài chim | TKXH-00184 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 367 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài chim | TKXH-00185 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 368 | NHIỀU TÁC GIẢ | Các loài chim | TKXH-00185 | Lao Động | 2008 | 59(083) |
| 369 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | TKXH-00186 | Giáo dục | 2007 | 371(083) |
| 370 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | TKXH-00186 | Giáo dục | 2007 | 371(083) |
| 371 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | TKXH-00187 | Giáo dục | 2008 | 371(083) |
| 372 | NHIỀU TÁC GIẢ | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | TKXH-00187 | Giáo dục | 2008 | 371(083) |
| 373 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00188 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 374 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00188 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 375 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00189 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 376 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00189 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 377 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00190 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 378 | VŨ MẠNH QUỲNH | Ứng xử sư phạm những điều cần biết | TKXH-00190 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2006 | 371(083) |
| 379 | HÀ SƠN | Học chơi cầu lông | TKXH-00191 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2007 | 7A6(083) |
| 380 | HÀ SƠN | Học chơi cầu lông | TKXH-00191 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2007 | 7A6(083) |
| 381 | HÀ SƠN | Học chơi cầu lông | TKXH-00192 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2007 | 7A6(083) |
| 382 | HÀ SƠN | Học chơi cầu lông | TKXH-00192 | Nhà xuất bản Hà Nội | 2007 | 7A6(083) |
| 383 | NHIỀU TÁC GIẢ | 75 ca khúc đặc sắc về Đảng - Bác Hồ - Đoàn - Đội - Hội | TKXH-00194 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2007 | 78(083) |
| 384 | NHIỀU TÁC GIẢ | 75 ca khúc đặc sắc về Đảng - Bác Hồ - Đoàn - Đội - Hội | TKXH-00194 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2007 | 78(083) |
| 385 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00195 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 386 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00195 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 387 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00196 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 388 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00196 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 389 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00197 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 390 | NGUYỄN VÂN DUNG | Tìm hiểu văn hóa Pháp | TKXH-00197 | Giáo dục | 2006 | 38(083) |
| 391 | NHIỀU TÁC GIẢ | Sự thông minh trong ứng xử sư phạm | TKXH-00198 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 1998 | 371(083) |
| 392 | NHIỀU TÁC GIẢ | Sự thông minh trong ứng xử sư phạm | TKXH-00198 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 1998 | 371(083) |
| 393 | NHIỀU TÁC GIẢ | Sự thông minh trong ứng xử sư phạm | TKXH-00199 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 1998 | 371(083) |
| 394 | NHIỀU TÁC GIẢ | Sự thông minh trong ứng xử sư phạm | TKXH-00199 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 1998 | 371(083) |
| 395 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2013- 2014 | TKXH-00200 | Giáo dục | 2013 | 371(083) |
| 396 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2013- 2014 | TKXH-00200 | Giáo dục | 2013 | 371(083) |
| 397 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2012- 2013 | TKXH-00201 | Giáo dục | 2013 | 371(083) |
| 398 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2012- 2013 | TKXH-00201 | Giáo dục | 2013 | 371(083) |
| 399 | NGỌC MINH | Thuật thuyết phục lòng người trong giao tiếp | TKXH-00202 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2003 | 7(083) |
| 400 | NGỌC MINH | Thuật thuyết phục lòng người trong giao tiếp | TKXH-00202 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2003 | 7(083) |
| 401 | NGỌC MINH | Thuật thuyết phục lòng người trong giao tiếp | TKXH-00203 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2003 | 7(083) |
| 402 | NGỌC MINH | Thuật thuyết phục lòng người trong giao tiếp | TKXH-00203 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2003 | 7(083) |
| 403 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00204 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 404 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00204 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 405 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00205 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 406 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00205 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 407 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00206 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 408 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00206 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 409 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00207 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 410 | PHẠM VĂN BẢO | Thông tin khuyến học | TKXH-00207 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2005 | 371(083) |
| 411 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00208 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 412 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00208 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 413 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00209 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 414 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00209 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 415 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00210 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 416 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00210 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 417 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00211 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 418 | NHIỀU TÁC GIẢ | Món ăn ngày thường và ngày lễ, tết | TKXH-00211 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 419 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00212 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 420 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00212 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 421 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00213 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 422 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00213 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 423 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00214 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 424 | NGUYỄN HẠNH | Nhạc lí phổ thông: Dành cho học sinh trung học cơ sở | TKXH-00214 | Giáo dục | 2007 | 78(083) |
| 425 | NGUYỄN ĐĂNG KHƯƠNG | Cờ vua thực hành cờ vua kinh điển | TKXH-00215 | Nhà xuất bản Đồng Nai | 2001 | 7A1(083) |
| 426 | NGUYỄN ĐĂNG KHƯƠNG | Cờ vua thực hành cờ vua kinh điển | TKXH-00215 | Nhà xuất bản Đồng Nai | 2001 | 7A1(083) |
| 427 | NGUYỄN ĐĂNG KHƯƠNG | Cờ vua thực hành cờ vua kinh điển | TKXH-00216 | Nhà xuất bản Đồng Nai | 2001 | 7A1(083) |
| 428 | NGUYỄN ĐĂNG KHƯƠNG | Cờ vua thực hành cờ vua kinh điển | TKXH-00216 | Nhà xuất bản Đồng Nai | 2001 | 7A1(083) |
| 429 | DUY PHI | Đối đáp thông minh | TKXH-00218 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2004 | 7(083) |
| 430 | DUY PHI | Đối đáp thông minh | TKXH-00218 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2004 | 7(083) |
| 431 | DUY PHI | Đối đáp thông minh | TKXH-00219 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2004 | 7(083) |
| 432 | DUY PHI | Đối đáp thông minh | TKXH-00219 | Nhà xuất bản Thanh Hóa | 2004 | 7(083) |
| 433 | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | Câu đố Việt Nam | TKXH-00220 | Văn hóa thông tin | 2007 | 7(083) |
| 434 | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | Câu đố Việt Nam | TKXH-00220 | Văn hóa thông tin | 2007 | 7(083) |
| 435 | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | Câu đố Việt Nam | TKXH-00221 | Văn hóa thông tin | 2007 | 7(083) |
| 436 | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | Câu đố Việt Nam | TKXH-00221 | Văn hóa thông tin | 2007 | 7(083) |
| 437 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00222 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 438 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00222 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 439 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00223 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 440 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00223 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 441 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00224 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 442 | MINH ĐỨC | 999 mẹo hay trong gia đình | TKXH-00224 | Nhà xuất bản Hồng Đức | 2008 | 7(083) |
| 443 | ÁNH NGỌC | 712 câu đố dí dỏm, thông minh | TKXH-00225 | Văn hóa thông tin | 2006 | 7(083) |
| 444 | ÁNH NGỌC | 712 câu đố dí dỏm, thông minh | TKXH-00225 | Văn hóa thông tin | 2006 | 7(083) |
| 445 | ÁNH NGỌC | 712 câu đố dí dỏm, thông minh | TKXH-00226 | Văn hóa thông tin | 2006 | 7(083) |
| 446 | ÁNH NGỌC | 712 câu đố dí dỏm, thông minh | TKXH-00226 | Văn hóa thông tin | 2006 | 7(083) |
| 447 | BẢO THẮNG | Những điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00227 | Văn hóa thông tin | 2006 | 380(083) |
| 448 | BẢO THẮNG | Những điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00227 | Văn hóa thông tin | 2006 | 380(083) |
| 449 | TÂN VIỆT | Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00228 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 380(083) |
| 450 | TÂN VIỆT | Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00228 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 380(083) |
| 451 | TÂN VIỆT | Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00229 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 380(083) |
| 452 | TÂN VIỆT | Một trăm điều nên biết về phong tục Việt Nam | TKXH-00229 | Văn hóa dân tộc | 2008 | 380(083) |
| 453 | BÍCH LÃNH | 100 lễ tiết cần học hỏi trong cuộc đời | TKXH-00230 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2007 | 380(083) |
| 454 | BÍCH LÃNH | 100 lễ tiết cần học hỏi trong cuộc đời | TKXH-00230 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2007 | 380(083) |
| 455 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00231 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 456 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00231 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 457 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00232 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 458 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00232 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 459 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00233 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 460 | THANH BÌNH | Trắc nhiệm IQ với học tập | TKXH-00233 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 461 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Lôgic | TKXH-00234 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 462 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Lôgic | TKXH-00234 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 463 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Lôgic | TKXH-00235 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 464 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Lôgic | TKXH-00235 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 465 | NGỌC QUANG | Bách khoa cuộc sống gia đình | TKXH-00236 | Văn hóa thông tin | 2009 | 380(083) |
| 466 | NGỌC QUANG | Bách khoa cuộc sống gia đình | TKXH-00236 | Văn hóa thông tin | 2009 | 380(083) |
| 467 | TRẦN QUỐC VƯỢNG | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00237 | Giáo dục | 2004 | 38V(083) |
| 468 | TRẦN QUỐC VƯỢNG | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00237 | Giáo dục | 2004 | 38V(083) |
| 469 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00238 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 470 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00238 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 471 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00239 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 472 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00239 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 473 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00240 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 474 | THANH BÌNH | 157 câu hỏi trắc nghiệm thông minh | TKXH-00240 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 475 | LAN ANH | 157 hỏi đáp nhanh trí thông minh | TKXH-00241 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 476 | LAN ANH | 157 hỏi đáp nhanh trí thông minh | TKXH-00241 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 477 | LAN ANH | 157 hỏi đáp nhanh trí thông minh | TKXH-00242 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 478 | LAN ANH | 157 hỏi đáp nhanh trí thông minh | TKXH-00242 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 479 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00243 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 480 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00243 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 481 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00244 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 482 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00244 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 483 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00245 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 484 | LAN ANH | Trắc nhiệm IQ với Toán học | TKXH-00245 | Văn hóa thông tin | 2008 | 371(083) |
| 485 | PHƯƠNG HUYỀN | 100 món ăn ngon | TKXH-00246 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 486 | PHƯƠNG HUYỀN | 100 món ăn ngon | TKXH-00246 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 487 | PHƯƠNG HUYỀN | 100 món ăn ngon | TKXH-00247 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 488 | PHƯƠNG HUYỀN | 100 món ăn ngon | TKXH-00247 | Nhà xuất bản Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 489 | TRỌNG NGHĨA | Bách khoa tri thức trẻ em | TKXH-00248 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2003 | 380(083) |
| 490 | TRỌNG NGHĨA | Bách khoa tri thức trẻ em | TKXH-00248 | Nhà xuất bản Thanh Niên | 2003 | 380(083) |
| 491 | NHIỀU TÁC GIẢ | Giáo trình lý luận văn hóa và đường lối văn hóa của Đảng | TKXH-00249 | Chính trị Quốc Gia | 2000 | 3.37(083) |
| 492 | NHIỀU TÁC GIẢ | Giáo trình lý luận văn hóa và đường lối văn hóa của Đảng | TKXH-00249 | Chính trị Quốc Gia | 2000 | 3.37(083) |
| 493 | HOÀNG THỊ THANH MAI | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | TKXH-00250 | Lao động - xã hội | 2008 | 9V(083) |
| 494 | HOÀNG THỊ THANH MAI | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | TKXH-00250 | Lao động - xã hội | 2008 | 9V(083) |
| 495 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | Sổ tay kiến thức địa lí: Trung học cơ sở | TKXH-00251 | Giáo dục | 2009 | 91V(083) |
| 496 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | Sổ tay kiến thức địa lí: Trung học cơ sở | TKXH-00251 | Giáo dục | 2009 | 91V(083) |
| 497 | HÀ VĂN THƯ | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | TKXH-00252 | Văn hóa thông tin | 2015 | 9V(083) |
| 498 | HÀ VĂN THƯ | Tóm tắt niên biểu lịch sử Việt Nam | TKXH-00252 | Văn hóa thông tin | 2015 | 9V(083) |
| 499 | NGUYỄN HỮU THẮNG | Sử ta chuyện Xưa kể lại.Tập.1 | TKXH-00253 | Kim Đồng | 2016 | 9V(083) |
| 500 | NGUYỄN HỮU THẮNG | Sử ta chuyện Xưa kể lại.Tập.1 | TKXH-00253 | Kim Đồng | 2016 | 9V(083) |
| 501 | NGUYỄN HỮU THẮNG | Sử ta chuyện Xưa kể lại.Tập.2 | TKXH-00254 | Kim Đồng | 2016 | 9V(083) |
| 502 | NGUYỄN HỮU THẮNG | Sử ta chuyện Xưa kể lại.Tập.2 | TKXH-00254 | Kim Đồng | 2016 | 9V(083) |
| 503 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00255 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 504 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00255 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 505 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00256 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 506 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00256 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 507 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00257 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 508 | TẠ THỊ THÚY ANH | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00257 | Đại học sư phạm | 2014 | 9(V)083) |
| 509 | Trần Bạch Đằng | Chống quân xâm lược phương bắc | TKXH-00258 | Xuất bản trẻ | 2012 | 9(V)(083) |
| 510 | Trần Bạch Đằng | Chống quân xâm lược phương bắc | TKXH-00258 | Xuất bản trẻ | 2012 | 9(V)(083) |
| 511 | Nguyễn Ngọc Cơ | Bài tập lịch sử 8 | TKXH-00259 | Giáo Dục | 2011 | 9(V)(083) |
| 512 | Nguyễn Ngọc Cơ | Bài tập lịch sử 8 | TKXH-00259 | Giáo Dục | 2011 | 9(V)(083) |
| 513 | Nguyễn Vũ Huy Quang | Những điều cần biết về tuyển sinh Đại học và Cao đẳng năm 2008 | TKXH-00260 | Giáo Dục | 2008 | 37(083) |
| 514 | Nguyễn Vũ Huy Quang | Những điều cần biết về tuyển sinh Đại học và Cao đẳng năm 2008 | TKXH-00260 | Giáo Dục | 2008 | 37(083) |
| 515 | Nguyễn Đình Chúc | 800 câu đố thông minh | TKXH-00261 | Văn học | 2009 | 7(083) |
| 516 | Nguyễn Đình Chúc | 800 câu đố thông minh | TKXH-00261 | Văn học | 2009 | 7(083) |
| 517 | Nguyễn Đình Chúc | 800 câu đố thông minh | TKXH-00262 | Văn học | 2014 | 7(083) |
| 518 | Nguyễn Đình Chúc | 800 câu đố thông minh | TKXH-00262 | Văn học | 2014 | 7(083) |
| 519 | Đoàn Nam Đàn | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã TháiThịnh | TKXH-00263 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 520 | Đoàn Nam Đàn | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã TháiThịnh | TKXH-00263 | Văn hóa dân tộc | 2005 | 9V(083) |
| 521 | Trình Mưu | một số vấn đề về quốc phòng, an ninh và đối ngoại | TKXH-00264 | Lý luận chính trị | 2007 | 355(083) |
| 522 | Trình Mưu | một số vấn đề về quốc phòng, an ninh và đối ngoại | TKXH-00264 | Lý luận chính trị | 2007 | 355(083) |
| 523 | Phạm Tất Dong | Công tác dân vận | TKXH-00265 | Lý luận chính trị | 2007 | 3KV4(083) |
| 524 | Phạm Tất Dong | Công tác dân vận | TKXH-00265 | Lý luận chính trị | 2007 | 3KV4(083) |
| 525 | Mạc Thị Huyền | Lịch sử tổ chức đoàn và phong trào thanh niên huyện kinh Môn(1931-2009) | TKXH-00266 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2010 | 3KTV.1(083) |
| 526 | Mạc Thị Huyền | Lịch sử tổ chức đoàn và phong trào thanh niên huyện kinh Môn(1931-2009) | TKXH-00266 | Nhà xuất bản Hải Dương | 2010 | 3KTV.1(083) |
| 527 | Quỳnh Cư | Các triều đại Việt Nam | TKXH-00267 | Văn hóa thông tin | 2009 | 9V(083) |
| 528 | Quỳnh Cư | Các triều đại Việt Nam | TKXH-00267 | Văn hóa thông tin | 2009 | 9V(083) |
| 529 | Phạm Tất Dong | Xã hội học: Ấn bản mới nhất | TKXH-00268 | Nhà xuất bản thế giới | 2008 | 30(083) |
| 530 | Phạm Tất Dong | Xã hội học: Ấn bản mới nhất | TKXH-00268 | Nhà xuất bản thế giới | 2008 | 30(083) |
| 531 | Trần Quốc Vượng | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00269 | Giáo Dục | 2009 | 37(083) |
| 532 | Trần Quốc Vượng | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00269 | Giáo Dục | 2009 | 37(083) |
| 533 | Trần Ngọc Thêm | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00270 | Giáo Dục | 2008 | 37(083) |
| 534 | Trần Ngọc Thêm | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00270 | Giáo Dục | 2008 | 37(083) |
| 535 | Trần Quốc Vượng | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00271 | Giáo Dục | 2004 | 37(083) |
| 536 | Trần Quốc Vượng | Cơ sở văn hóa Việt Nam | TKXH-00271 | Giáo Dục | 2004 | 37(083) |
| 537 | Phương Huyền | 100 món ăn ngon | TKXH-00272 | Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 538 | Phương Huyền | 100 món ăn ngon | TKXH-00272 | Phụ Nữ | 2003 | 6C8(083) |
| 539 | Nhiều Tác Giả | Những nguyên lý cơ bản của triết học Mác - Lê Nin | TKXH-00273 | Lý luận chính trị | 2007 | 1D(083) |
| 540 | Nhiều Tác Giả | Những nguyên lý cơ bản của triết học Mác - Lê Nin | TKXH-00273 | Lý luận chính trị | 2007 | 1D(083) |
| 541 | Nhiều Tác Giả | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh | TKXH-00274 | Chính trị Quốc gia | 2008 | 3K5H4(083) |
| 542 | Nhiều Tác Giả | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh | TKXH-00274 | Chính trị Quốc gia | 2008 | 3K5H4(083) |
| 543 | Nguyễn Quang Ngọc | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00275 | Giáo Dục | 2006 | 9V(083) |
| 544 | Nguyễn Quang Ngọc | Tiến trình lịch sử Việt Nam | TKXH-00275 | Giáo Dục | 2006 | 9V(083) |
| 545 | Lưu Văn Hy | Cẩm nang nuôi dạy con | TKXH-00276 | Xuất bản trẻ | 2001 | 7(083) |
| 546 | Lưu Văn Hy | Cẩm nang nuôi dạy con | TKXH-00276 | Xuất bản trẻ | 2001 | 7(083) |
| 547 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00277 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 548 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00277 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 549 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00278 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 550 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00278 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 551 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00279 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 552 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00279 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 553 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00280 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 554 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00280 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 555 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00281 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 556 | Lại Văn Xem | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | TKXH-00281 | Giáo Dục | 2017 | 371(083) |
| 557 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00282 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 558 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00282 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 559 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00283 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 560 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00283 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 561 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00284 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 562 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 6 | TKXH-00284 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 563 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00285 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 564 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00285 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 565 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00286 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 566 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00286 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 567 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00287 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 568 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 6 | TKXH-00287 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 569 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00288 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 570 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00288 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 571 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00289 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 572 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00289 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 573 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00290 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 574 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 6 | TKXH-00290 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 2016 | 91(083) |
| 575 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00291 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 576 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00291 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 577 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00292 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 578 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00292 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 579 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00293 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 580 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lí 6 | TKXH-00293 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2015 | 91(083) |
| 581 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00294 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 582 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00294 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 583 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00295 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 584 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00295 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 585 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00296 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 586 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 7 | TKXH-00296 | Đại học sư phạm | 2015 | 9V(083) |
| 587 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00297 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 588 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00297 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 589 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00298 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 590 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00298 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 591 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00299 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 592 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 7 | TKXH-00299 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2015 | 9V(083) |
| 593 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00300 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 594 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00300 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 595 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00301 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 596 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00301 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 597 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00302 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 598 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 7 | TKXH-00302 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 9V(083) |
| 599 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00303 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 600 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00303 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 601 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00304 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 602 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00304 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 603 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00305 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 604 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 7 | TKXH-00305 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2016 | 91(083) |
| 605 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00306 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 606 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00306 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 607 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00307 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 608 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00307 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 609 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00308 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 610 | Tăng Văn Dom | Học tốt địa lí 7 | TKXH-00308 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 611 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00309 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 612 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00309 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 613 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00310 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 614 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00310 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 615 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00311 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 616 | Trần Thị Thúy Ninh | Bổ trợ và nâng cao địa lý 7 | TKXH-00311 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 617 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00312 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 618 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00312 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 619 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00313 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 620 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00313 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 621 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00314 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 622 | Trương Ngọc Thơi | Bồi dưỡng học sinh giỏi lịch sử 8 | TKXH-00314 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 9V(083) |
| 623 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00315 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 624 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00315 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 625 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00316 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 626 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00316 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 627 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00317 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 628 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 8 | TKXH-00317 | Đại học sư phạm | 2016 | 9V(083) |
| 629 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00318 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 630 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00318 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 631 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00319 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 632 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00319 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 633 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00320 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 634 | Đoàn Công Tương | Để học tốt lịch sử 8 | TKXH-00320 | Đại học sư phạm TP. Hồ Chí Minh | 2013 | 9V(083) |
| 635 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00321 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 636 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00321 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 637 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00322 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 638 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00322 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 639 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00323 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 640 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 8 | TKXH-00323 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2017 | 91(083) |
| 641 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00324 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 642 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00324 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 643 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00325 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 644 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00325 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 645 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00326 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 646 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lý 8 | TKXH-00326 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 647 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00327 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 648 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00327 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 649 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00328 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 650 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00328 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 651 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00329 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 652 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 8 | TKXH-00329 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 653 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00330 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 654 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00330 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 655 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00331 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 656 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00331 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 657 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00332 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 658 | Tạ Thị Thúy Anh | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập lịch sử 9 | TKXH-00332 | Đại học sư phạm | 2017 | 9V(083) |
| 659 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00333 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 660 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00333 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 661 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00334 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 662 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00334 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 663 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00335 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 664 | Phạm Xuân Trường | Bổ trợ và nâng cao lịch sử 9 | TKXH-00335 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2014 | 9V(083) |
| 665 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00336 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 666 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00336 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 667 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00337 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 668 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00337 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 669 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00338 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 670 | Phạm Văn Đông | Bồi dưỡng học sinh giỏi địa lý 9 | TKXH-00338 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2017 | 91(083) |
| 671 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00339 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 672 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00339 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 673 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00340 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 674 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00340 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 675 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00341 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 676 | Phạm Văn Đông | Giải bài tập địa lí 9 | TKXH-00341 | Nhà xuất bản tổng hợp Thành Phồ Hồ Chí Minh | 2014 | 91(083) |
| 677 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00342 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 678 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00342 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 679 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00343 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 680 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00343 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 681 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00344 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 682 | Hồ Văn Mạnh | Hướng dẫn câu hỏi và trả lời bài tập địa lí 9 | TKXH-00344 | Nhà xuất bản Đà Nẵng | 2017 | 91(083) |
| 683 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00345 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 684 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00345 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 685 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00346 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 686 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00346 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 687 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00347 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 688 | Đinh Ngọc Tiến | Bổ trợ và nâng cao địa lí 9 | TKXH-00347 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2013 | 91(083) |
| 689 | Trương Quốc Tùng | Hướng dẫn kĩ năng đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho học sinh và cộng đồng | TKXH-00348 | Lao Động- Xã hội | 2014 | 57(V)(083) |
| 690 | Trương Quốc Tùng | Hướng dẫn kĩ năng đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho học sinh và cộng đồng | TKXH-00348 | Lao Động- Xã hội | 2014 | 57(V)(083) |
| 691 | Mai Phương | Biện pháp xây dựng trường học an toàn, phòng tránh tai nạn thương tích cho học sinh | TKXH-00349 | Văn hóa - Dân tộc | 2016 | 373(V)(083) |
| 692 | Mai Phương | Biện pháp xây dựng trường học an toàn, phòng tránh tai nạn thương tích cho học sinh | TKXH-00349 | Văn hóa - Dân tộc | 2016 | 373(V)(083) |
| 693 | Nguyễn Vũ Đức Huy | Kĩ năng phòng, tránh các chất gây nghiện dành cho học sinh THCS và THPT | TKXH-00350 | Văn hóa - Dân tộc | 2015 | 373(V)(083) |
| 694 | Nguyễn Vũ Đức Huy | Kĩ năng phòng, tránh các chất gây nghiện dành cho học sinh THCS và THPT | TKXH-00350 | Văn hóa - Dân tộc | 2015 | 373(V)(083) |
| 695 | Nguyễn Thành Trung | Giáo dục kĩ năng sơ cấp cứu tai nạn thương tích trong trường học | TKXH-00351 | Lao Động- Xã Hội | 2014 | 373(V)(083) |
| 696 | Nguyễn Thành Trung | Giáo dục kĩ năng sơ cấp cứu tai nạn thương tích trong trường học | TKXH-00351 | Lao Động- Xã Hội | 2014 | 373(V)(083) |
| 697 | Trần Viết Lưu | Giáo dục kĩ năng sống phát triển trí thông minh cho học sinh trung học | TKXH-00352 | Văn hóa - Thông tin | 2014 | 373(V)(083) |
| 698 | Trần Viết Lưu | Giáo dục kĩ năng sống phát triển trí thông minh cho học sinh trung học | TKXH-00352 | Văn hóa - Thông tin | 2014 | 373(V)(083) |
| 699 | Vũ Anh Tuấn | Tìm hiểu các quy định về sử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực anh ninh trật tự, an toàn xã hội và phòng chống tệ nạn xã hội | TKXH-00353 | Lao Động- Xã Hội | 2014 | 34(V)(083) |
| 700 | Vũ Anh Tuấn | Tìm hiểu các quy định về sử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực anh ninh trật tự, an toàn xã hội và phòng chống tệ nạn xã hội | TKXH-00353 | Lao Động- Xã Hội | 2014 | 34(V)(083) |
| 701 | Phạm Thị Châm | Đổi mới công nghệ thông tin dạy và học trong nhà trường | TKXH-00354 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2012 | 6T(083) |
| 702 | Phạm Thị Châm | Đổi mới công nghệ thông tin dạy và học trong nhà trường | TKXH-00354 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 2012 | 6T(083) |
| 703 | Nguyễn Ngọc Sơn | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp THCS và THPT | TKXH-00355 | Văn hóa - Thông tin | 2014 | 373(V)(083) |
| 704 | Nguyễn Ngọc Sơn | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp THCS và THPT | TKXH-00355 | Văn hóa - Thông tin | 2014 | 373(V)(083) |