| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Báo thiếu niên số đặc biệt
|
4
|
40000
|
| 2 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
12
|
102000
|
| 3 |
Vật lí tuổi trẻ
|
32
|
530000
|
| 4 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
34
|
850000
|
| 5 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
34
|
766000
|
| 6 |
Báo giáo dục thời đại chủ nhật
|
48
|
671800
|
| 7 |
Tạp chí giáo dục
|
58
|
1394000
|
| 8 |
Báo thiếu niên hàng tuần
|
78
|
650000
|
| 9 |
Sách kĩ năng sống
|
160
|
9324000
|
| 10 |
Toán tuổi thơ
|
246
|
3200000
|
| 11 |
Sách đạo đức
|
286
|
10079800
|
| 12 |
Sách tra cứu
|
290
|
22682200
|
| 13 |
Sách pháp luật
|
420
|
11262400
|
| 14 |
Sách giáo khoa lớp 9
|
636
|
5866400
|
| 15 |
Tham khảo xã hội
|
704
|
18942912
|
| 16 |
Sách giáo khoa lớp 8
|
736
|
7628000
|
| 17 |
Sách giáo khoa lớp 7
|
784
|
6315200
|
| 18 |
Sách tham khảo tiếng Anh
|
790
|
14508802
|
| 19 |
Sách thiếu nhi
|
1278
|
11816400
|
| 20 |
Tham khảo tự nhiên
|
1350
|
21313400
|
| 21 |
Sách giáo khoa lớp 6
|
1472
|
10470228
|
| 22 |
Sách tham khảo văn
|
2032
|
42037520
|
| 23 |
Sách nghiệp vụ
|
2168
|
42162896
|
| 24 |
Sách tham khảo toán
|
2584
|
298079476
|
| |
TỔNG
|
16236
|
540693434
|